Không đủ điều kiện phòng cháy, công trình chưa được phép đưa vào vận hành
Nghị định 347/2026/NĐ-CP quy định về việc siết trách nhiệm phòng cháy, chữa cháy của chủ đầu tư, chủ sở hữu, yêu cầu hoàn tất các điều kiện an toàn trước khi đưa công trình vào hoạt động.
Từ ngày 15/9, trách nhiệm của chủ đầu tư, chủ sở hữu công trình trong công tác nghiệm thu, khai báo và bảo đảm an toàn phòng cháy, chữa cháy được đặt ra cụ thể hơn. Đáng chú ý, công trình không thể chỉ hoàn thành về xây dựng mà còn phải hoàn tất trách nhiệm về phòng cháy, chữa cháy trước khi đưa vào hoạt động.
Không thể xem nghiệm thu phòng cháy là thủ tục cuối cùng
Mới đây, Chính phủ ban hành Nghị định 347/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số quy định tại 4 nghị định, trong đó có Nghị định 105/2025/NĐ-CP về Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.
Điểm đáng chú ý của quy định mới là làm rõ hơn trách nhiệm của chủ đầu tư, chủ sở hữu trong quá trình nghiệm thu công trình về phòng cháy, chữa cháy.
Theo đó, chủ đầu tư, chủ sở hữu phải tổ chức nghiệm thu về phòng cháy, chữa cháy đối với dự án, công trình thuộc diện quy định và chịu trách nhiệm trước pháp luật về kết quả nghiệm thu.
Đáng lưu ý, trách nhiệm này không dừng ở việc hoàn thành hồ sơ. Trước khi đưa công trình vào hoạt động, chủ đầu tư còn phải thực hiện khai báo trên hệ thống Cơ sở dữ liệu về phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ và truyền tin báo cháy.
Quy định này cho thấy một thay đổi quan trọng về cách tiếp cận: an toàn phòng cháy phải được xem là điều kiện gắn với quá trình vận hành công trình, chứ không phải một thủ tục có thể hoàn tất cho đủ hồ sơ rồi để đó.
Một tòa nhà được xây dựng đúng thiết kế nhưng hệ thống báo cháy chưa vận hành, phương tiện chữa cháy chưa bảo đảm hoặc điều kiện thoát nạn chưa đáp ứng yêu cầu thì nguy cơ đối với người sử dụng vẫn còn nguyên.
Vì vậy, trách nhiệm của chủ đầu tư không chỉ là "xây xong công trình", mà còn phải bảo đảm công trình đủ điều kiện an toàn trước khi đón người dân, người lao động hoặc khách hàng vào sử dụng.
Không đủ điều kiện phòng cháy, công trình chưa được phép đưa vào vận hành. Ảnh: Báo Chính phủ
Người dân là đối tượng được hưởng lợi trực tiếp
Quy định mới có ý nghĩa đặc biệt đối với những công trình tập trung đông người như chung cư, cơ sở sản xuất - kinh doanh, nhà ở kết hợp kinh doanh và các công trình có nguy cơ cháy, nổ.
Trong thực tế, người sử dụng công trình thường không có khả năng tự kiểm chứng toàn bộ hệ thống phòng cháy, chữa cháy. Một cư dân chuyển vào chung cư khó có thể biết hệ thống báo cháy đã được nghiệm thu đầy đủ hay chưa; người thuê mặt bằng kinh doanh cũng khó tự xác định công trình có đáp ứng tất cả yêu cầu kỹ thuật hay không.
Chính vì vậy, pháp luật đặt trách nhiệm trước hết lên chủ đầu tư, chủ sở hữu và các chủ thể quản lý công trình.
Khi trách nhiệm được xác định ngay từ giai đoạn nghiệm thu và trước thời điểm đưa công trình vào hoạt động, người dân có thêm một "lớp bảo vệ" về mặt pháp lý.
Điều quan trọng hơn là tư duy phòng ngừa. Một công trình an toàn không phải là công trình chưa từng xảy ra cháy, mà là công trình được chuẩn bị đầy đủ để ngăn ngừa, phát hiện và xử lý nguy cơ trước khi sự cố gây hậu quả.
Công trình nguy cơ cao sẽ được kiểm tra thường xuyên hơn
Nghị định 347/2026/NĐ-CP cũng quy định rõ hơn việc kiểm tra về phòng cháy, chữa cháy, trong đó có sự phân định trách nhiệm giữa cơ quan Công an và cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc UBND cấp tỉnh.
Theo quy định mới, cơ quan Công an theo phân cấp sẽ tổ chức kiểm tra định kỳ 1 năm/lần đối với cơ sở thuộc nhóm 1; công trình đang xây dựng thuộc diện phải thẩm duyệt hoặc thẩm định thiết kế về phòng cháy, chữa cháy; cùng một số phương tiện giao thông thuộc diện quy định.
Đối với cơ sở thuộc nhóm 2, việc kiểm tra định kỳ được thực hiện 2 năm/lần.
Cách phân loại này có ý nghĩa ở chỗ nguồn lực kiểm tra được tập trung nhiều hơn vào những nơi có mức độ rủi ro cao. Thay vì áp dụng một tần suất giống nhau cho mọi cơ sở, hoạt động quản lý được thiết kế theo mức độ nguy hiểm và đặc điểm của từng nhóm đối tượng.
Bên cạnh kiểm tra định kỳ, cơ quan có thẩm quyền vẫn có thể kiểm tra đột xuất khi phát hiện dấu hiệu vi phạm, có khiếu nại, tố cáo hoặc có yêu cầu nhằm bảo đảm an ninh, trật tự.
Đây là điểm cần được nhìn nhận đúng. Kiểm tra phòng cháy, chữa cháy không nhằm tạo thêm một vòng thủ tục cho doanh nghiệp hay chủ cơ sở, mà mục tiêu cuối cùng là phát hiện sớm những nguy cơ có thể biến thành thảm họa.
Một lối thoát nạn bị khóa, một hệ thống báo cháy không hoạt động hoặc việc tập kết hàng hóa cản trở đường thoát hiểm có thể tưởng như là vi phạm nhỏ trong ngày thường, nhưng khi hỏa hoạn xảy ra, những chi tiết ấy có thể quyết định khả năng sống còn của con người.
Kiểm tra phải có kế hoạch, có thông báo và có biên bản
Một nội dung khác được quy định cụ thể là trình tự kiểm tra định kỳ.
Trước ngày 15/12 hằng năm, cơ quan Công an, cơ quan chuyên môn về xây dựng và UBND cấp xã theo phân cấp phải xây dựng kế hoạch kiểm tra định kỳ cho năm tiếp theo đối với các cơ sở, công trình, phương tiện thuộc phạm vi quản lý.
Trước khi kiểm tra, cơ quan có thẩm quyền phải thành lập đoàn kiểm tra hoặc phân công cán bộ thực hiện. Đối tượng kiểm tra được thông báo bằng văn bản về thời gian, nội dung và thành phần tham gia trước ít nhất 3 ngày làm việc.
Kết thúc kiểm tra phải lập biên bản theo quy định. Trường hợp đối tượng kiểm tra không ký biên bản thì lý do cũng phải được ghi nhận.
Những quy định tưởng như mang tính thủ tục này lại có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn. Khi thời gian, nội dung, thành phần và kết quả kiểm tra đều được xác lập rõ ràng, hoạt động kiểm tra sẽ có cơ sở minh bạch hơn; đồng thời trách nhiệm của cả cơ quan quản lý và đối tượng được kiểm tra cũng dễ xác định hơn.
Trách nhiệm không chỉ thuộc về chủ đầu tư
Đối với phương tiện giao thông thuộc diện phải thực hiện các yêu cầu về phòng cháy, chữa cháy, chủ phương tiện cũng phải tổ chức nghiệm thu và chịu trách nhiệm trước pháp luật về kết quả nghiệm thu.
Khi đưa phương tiện vào hoạt động, chủ phương tiện phải thông báo bằng văn bản cho cơ quan quản lý chuyên ngành theo quy định.
Điều này tiếp tục khẳng định một nguyên tắc xuyên suốt: chủ thể trực tiếp quản lý, khai thác tài sản phải chịu trách nhiệm về điều kiện an toàn của tài sản đó.
Không thể chuyển toàn bộ trách nhiệm phòng cháy, chữa cháy cho cơ quan kiểm tra. Cơ quan quản lý có chức năng kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm; còn chủ đầu tư, chủ sở hữu, người quản lý cơ sở mới là những người có khả năng và nghĩa vụ trực tiếp duy trì điều kiện an toàn mỗi ngày.
Đừng để an toàn phòng cháy chỉ tồn tại trên giấy
Một trong những vấn đề đáng quan tâm sau khi công trình được nghiệm thu là việc duy trì các điều kiện an toàn trong quá trình sử dụng.
Công trình có thể được nghiệm thu đầy đủ tại một thời điểm, nhưng sau đó công năng sử dụng thay đổi, hàng hóa được chất thêm, lối đi bị thu hẹp, thiết bị chữa cháy không được bảo dưỡng hoặc hệ thống báo cháy xuống cấp.
Nếu những thay đổi này không được kiểm soát, khoảng cách giữa "công trình đã nghiệm thu" và "công trình thực sự an toàn" sẽ ngày càng lớn.
Bởi vậy, ý nghĩa của Nghị định 347/2026/NĐ-CP không chỉ nằm ở việc tăng cường kiểm tra. Quan trọng hơn, các quy định mới đặt ra yêu cầu phải duy trì an toàn trong suốt quá trình công trình tồn tại và hoạt động.
Đối với người dân, đây cũng là lời nhắc rằng quyền được sống, làm việc và kinh doanh trong môi trường an toàn cần được quan tâm từ trước khi sự cố xảy ra.
Đối với chủ đầu tư và chủ sở hữu, trách nhiệm phòng cháy, chữa cháy không nên được nhìn như một "điều kiện để hoàn tất thủ tục", mà phải trở thành một phần của trách nhiệm quản lý tài sản và bảo vệ tính mạng con người.
Bởi khi xảy ra hỏa hoạn, không có một thủ tục hành chính nào có thể lấy lại thời gian đã mất. Phòng cháy vì thế phải bắt đầu từ trước khi công trình mở cửa, và trách nhiệm phải được xác định trước khi người dân bước vào bên trong.
Nguồn: Tạp chí tham vấn và phổ biến pháp luật.